Thuốc trừ sâu Abamectin 18 g/L dạng nhũ tương (EC)
Sản phẩm này là dạng cô đặc nhũ hóa abamectin nồng độ 18 g/L, một loại thuốc trừ sâu và thuốc trừ nhện phổ rộng có tác động tiếp xúc và vị độc mạnh, đồng thời cũng có một phần hoạt tính nội hấp và xuyên biểu bì. Cơ chế tác động của sản phẩm là gắn vào các thụ thể GABA (axit gamma-aminobutyric) và các kênh clorua được điều hòa bởi glutamate trong hệ thần kinh của sâu hại, gây ra tình trạng liệt nhanh, ngừng ăn và tử vong trong vòng 2–4 ngày. Sản phẩm hiệu quả đối với nhện, sâu đục lá và nhiều loài sâu bướm gây hại.
- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan về Sản phẩm
Thuốc trừ sâu Abamectin 18g/L EC là một loại thuốc trừ sâu phổ rộng được thiết kế dành cho việc kiểm soát chuyên nghiệp các loài gây hại trong nông nghiệp trên nhiều loại cây trồng khác nhau. Dạng thuốc trừ sâu dạng nhũ tương (emulsifiable concentrate) chứa abamectin này kết hợp giữa hóa học sinh học tiên tiến và hiệu lực thực địa đã được chứng minh, mang lại khả năng kiểm soát xuất sắc đối với nhện, bọ vẽ lá và côn trùng bộ Cánh vảy. Sản phẩm đặc biệt hiệu quả trên cây có múi, táo, lê, bông, rau củ (bao gồm cà chua, ớt và cải bắp), cũng như đậu nành, lúa và nhiều loại cây trồng kinh tế quan trọng khác. Bằng cách tác động lên nhện đỏ, nhện gỉ, bọ vẽ lá, sâu khoang, sâu keo mùa thu, sâu đục quả bông và các loài gây hại liên quan, giải pháp kiểm soát dịch hại nông nghiệp này hỗ trợ các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và góp phần bảo vệ năng suất cây trồng. Việc sử dụng sản phẩm phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo tại các khu vực nơi thuốc trừ sâu Abamectin 18g/L EC đã được cấp phép đăng ký chính thức và phê duyệt quy định.
Thông tin tham số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Abamectin 18g/l EC |
| Thành phần hoạt chất | Abamectin 18g/L |
| Hàm lượng thành phần hoạt tính | 18g/L |
| Công thức | EC, dạng cô đặc nhũ hóa |
| DANH MỤC SẢN PHẨM | Thuốc diệt côn trùng |
| Số CAS của Abamectin | 71751-41-2 |
| Ứng dụng chính | Thuốc trừ sâu và thuốc trừ nhện phổ rộng dùng để kiểm soát nhện, sâu đục lá và sâu bướm trên nhiều loại cây trồng khác nhau, có hoạt tính tiếp xúc, vị độc và thấm qua biểu bì lá. |
| Dịch hại và bệnh mục tiêu | Nhện đỏ, nhện gỉ sắt, sâu đục lá, sâu khoang, sâu xanh da trời, sâu đục bông và các loài nhện, côn trùng khác. |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1000l |
| Đóng gói số lượng lớn | thùng IBC 1000 L, thùng 200 L, thùng 20 L |
| Bao bì nhỏ | thùng 5 L & 4 thùng/hộp; chai 1 L, 500 ml, 250 ml, 200 ml, 100 ml, 50 ml; 10 L/hộp |
| Hỗ trợ Văn bản | ICAMA, COA, MSDS, TDS, Thông số kỹ thuật sản phẩm, Thông tin bao bì, v.v. |
| Dịch vụ mẫu | Miễn phí cho chai 200 ml |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Nhà cung cấp | Agrogreat |
| Dịch vụ tùy chỉnh | túi, thùng carton, in logo thương hiệu theo yêu cầu |
Cơ chế tác động và đặc điểm kỹ thuật
Dạng cô đặc nhũ hóa abamectin này được pha chế với nồng độ 18 g/L, trong đó abamectin là hoạt chất có nguồn gốc từ vi khuẩn đất tự nhiên Streptomyces avermitilis. Là một hợp chất lacton macrocyclic, abamectin hoạt động như một chất độc thần kinh có tính chọn lọc cao, làm gián đoạn hệ thống dẫn truyền thần kinh ở các loài động vật không xương sống mục tiêu. Cơ chế tác động chính là sự kích hoạt mạnh các kênh clorua được điều hòa bởi glutamate (GluCl) trong hệ thần kinh của sâu hại, đồng thời tăng cường hoạt tính của các kênh clorua được điều hòa bởi axit gamma-aminobutyric (GABA). Sự can thiệp kép vào hai loại kênh này gây ra dòng ion clorua không kiểm soát xuyên qua màng tế bào thần kinh và cơ, dẫn đến hiện tượng mất cực quá mức (hyperpolarization), từ đó gây liệt mềm không hồi phục. Các sinh vật gây hại bị ảnh hưởng lập tức ngừng hoạt động ăn uống, ngăn chặn thêm tổn thất cho cây trồng, dù tỷ lệ tử vong rõ rệt thường chỉ xuất hiện sau 2–4 ngày kể từ khi tiếp xúc.
Một lợi thế kỹ thuật nổi bật của thuốc trừ sâu này là khả năng di chuyển xuyên biểu bì lá vượt trội. Khi phun lên lá, hoạt chất thấm qua lớp biểu bì lá và di chuyển xuyên qua các lớp mô lá, tạo thành một kho dự trữ bảo vệ bên trong cấu trúc thực vật. Hoạt tính xuyên biểu bì lá này đảm bảo bảo vệ toàn diện cho lá mới mọc và hiệu quả tiếp cận sâu bọ sống ở mặt dưới lá hoặc tại các vị trí ẩn nấp để ăn, những nơi thường không thể tiếp cận được bởi các loại thuốc trừ sâu tiếp xúc thông thường. Công thức này thể hiện độ ổn định quang học xuất sắc trong điều kiện ngoài đồng ruộng và duy trì hoạt tính sinh học trong thời gian dài, mang lại hiệu quả kiểm soát sâu hại kéo dài từ bảy đến mười ngày trong điều kiện môi trường bình thường. Khoảng thời gian hiệu lực kéo dài này giúp giảm tần suất phun và hỗ trợ các quy trình quản lý sâu hại kinh tế hơn. Thuốc trừ sâu Abamectin 18g/L EC có độc tính cao đặc hiệu đối với các loài sâu hại chân khớp, đồng thời duy trì hồ sơ an toàn tương đối thuận lợi đối với động vật có vú và chim khi được sử dụng theo hướng dẫn khuyến cáo về xử lý sâu hại trong nông nghiệp.
Lợi ích chính đối với các hoạt động nông nghiệp
1. Kiểm soát sâu bệnh phổ rộng: Chế phẩm xử lý sâu bệnh trong nông nghiệp này cung cấp giải pháp quản lý toàn diện đối với các loài sâu bệnh có ý nghĩa kinh tế trên nhiều loại cây trồng. Thuốc trừ sâu Abamectin 18g/L EC thể hiện hiệu lực ổn định chống lại nhện đỏ, nhện gỉ, bọ cánh cứng ăn lá, bọ trĩ và nhiều loài sâu non thuộc bộ Cánh vảy, bao gồm sâu khoang, sâu keo mùa thu và sâu đục quả bông. Phạm vi kiểm soát rộng này khiến sản phẩm trở thành một thành phần không thể thiếu trong các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều loại thuốc trừ sâu chuyên biệt và đơn giản hóa quá trình ra quyết định về quản lý sâu bệnh cho nông dân và chuyên gia tư vấn nông nghiệp.
2. Ngừng ăn nhanh chóng: Một trong những đặc tính quý giá nhất của thuốc trừ sâu này là khả năng ngăn chặn việc côn trùng gây hại ăn vào chỉ trong vài giờ sau khi tiếp xúc, sớm hơn nhiều so với thời điểm xuất hiện dấu hiệu chết rõ rệt. Hiệu quả chống ăn ngay lập tức này mang lại sự bảo vệ thiết yếu cho cây trồng bằng cách ngăn ngừa thêm tổn thương mô, rụng lá, sẹo trên trái và thất thoát năng suất trong khoảng thời gian từ lúc phun thuốc đến khi côn trùng gây hại chết hoàn toàn. Đối với các loại cây trồng horticultural có giá trị cao, nơi chất lượng thẩm mỹ trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ trên thị trường, việc ngừng ăn nhanh chóng này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể nhờ duy trì cấp phẩm chất và vẻ ngoài hấp dẫn của sản phẩm.
3. Khả năng chịu mưa và bảo vệ kéo dài: Dạng pha chế cô đặc nhũ tương abamectin trở nên kháng mưa trong khoảng hai giờ sau khi phun, đảm bảo hoạt chất vẫn sẵn sàng để kiểm soát sâu bệnh ngay cả khi có mưa bất ngờ xảy ra ngay sau khi phun. Sự kết hợp giữa khả năng thấm qua biểu bì lá, hình thành kho dự trữ trong mô và tính ổn định quang học mang lại hiệu lực tồn lưu kéo dài từ bảy đến mười ngày trong điều kiện đồng ruộng điển hình. Khoảng thời gian bảo vệ kéo dài này giúp giảm tần suất phun, hạ thấp chi phí nhân công và vận hành thiết bị, đồng thời hạn chế mức độ tiếp xúc với môi trường do các lần phun lặp lại.
4. Chất lượng pha chế vượt trội: Công nghệ pha chế dạng EC (dung dịch nhũ tương hóa được) đảm bảo việc pha loãng dễ dàng với nước, tạo thành các nhũ tương ổn định duy trì phân tán đồng đều trong bồn phun mà không bị tách lớp hay lắng đọng. Sản phẩm xử lý sâu bệnh trong nông nghiệp này có khả năng tương thích tốt khi pha trộn trong bồn phun với nhiều loại thuốc trừ sâu, phân bón lá và chất bổ trợ khác, cho phép tích hợp linh hoạt vào các chương trình phun hiện có. Độ ổn định của công thức trong điều kiện bảo quản cùng với tính tiện lợi khi vận chuyển và sử dụng khiến sản phẩm phù hợp cả với các hoạt động thương mại quy mô lớn lẫn các trang trại nhỏ. Liều lượng sử dụng kinh tế kết hợp với phạm vi đăng ký rộng trên nhiều loại cây trồng giúp thuốc trừ sâu Abamectin 18g/L EC trở thành giải pháp hiệu quả về chi phí cho các chương trình sản xuất trái cây, canh tác rau củ và bảo vệ cây trồng trên đồng ruộng.
Cách sử dụng và tính phù hợp với cây trồng
Thuốc trừ sâu Abamectin 18 g/L EC đã được đăng ký và phê duyệt để sử dụng trên một loạt rộng lớn các loại cây trồng nông nghiệp, trong đó mỗi loại cây đều hưởng lợi từ sự kết hợp độc đáo của thuốc gồm cơ chế tác động tiếp xúc, qua đường tiêu hóa và xuyên biểu bì. Trong các hệ thống sản xuất trái cây, bao gồm vườn cam, táo và lê, thuốc trừ sâu này mang lại hiệu quả kiểm soát xuất sắc đối với nhện đỏ cam, nhện hai chấm, nhện gỉ sắt và sâu đục lá cam; đồng thời còn kiềm chế giai đoạn đầu của sâu non bướm ăn quả (codling moth). Các nhà sản xuất bông sử dụng loại thuốc xử lý sâu bệnh nông nghiệp này để quản lý sâu đục quả bông, sâu ăn lá bông và nhện hai chấm; ngoài ra, thuốc còn có hoạt tính kiềm chế đối với rệp bông khi phát hiện sớm quần thể gây hại.
Các nhà trồng rau đạt được kết quả xuất sắc khi sử dụng dạng cô đặc nhũ tương abamectin trên cây cà chua và ớt để kiểm soát sâu đục lá cà chua, nhện đỏ hai chấm, sâu khoang cải củ dền và sâu đục củ khoai tây. Sản xuất rau họ cải, bao gồm cải bắp và các loại rau lá khác, được hưởng lợi từ việc quản lý hiệu quả quần thể sâu khoang kim cương, sâu tơ bắp cải, sâu xanh bướm trắng, sâu khoang cải củ dền và bọ trĩ. Ứng dụng trên cây trồng đại trà mở rộng sang các hệ thống đậu nành và lạc, nơi sản phẩm kiểm soát sâu tơ đậu nành, sâu đo vải, nhện đỏ hai chấm và sâu đục lá lạc. Các nhà sản xuất lúa và ngô tích hợp thuốc trừ sâu Abamectin 18g/L EC vào chương trình quản lý dịch hại của họ nhằm kiểm soát sâu cuốn lá nhỏ trên lúa, sâu non giai đoạn sớm của sâu đục thân ngô, nhện đỏ và sâu keo mùa thu ở giai đoạn đầu.
Đối với kiểm soát sâu bệnh
• Các loại cây trồng thực tế được phép sử dụng và phạm vi kiểm soát sâu bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định ghi trên nhãn đăng ký tại địa phương.
• Hướng dẫn sử dụng thực tế, danh sách cây trồng được phép sử dụng, các loại bệnh hoặc sâu hại được kiểm soát, liều lượng sử dụng và điều kiện sử dụng đều phải tuân theo nội dung ghi trên nhãn.
• Không được sử dụng cho các loại cây trồng hoặc bệnh/sâu hại không được nêu rõ trên nhãn đăng ký tại địa phương.
| Cây trồng được phép sử dụng | Bệnh/Sâu hại mục tiêu |
| Cây có múi, táo, lê | Nhện đỏ cam, nhện hai đốm, nhện gỉ, bọ trĩ lá cam, sâu đục quả táo (giai đoạn sâu non nhỏ) |
| Bông | Sâu đục bông, sâu ăn lá bông, nhện hai đốm, rệp bông (ức chế) |
| Cà chua, ớt | Bọ trĩ lá cà chua, nhện hai đốm, sâu khoang cải, sâu đục củ khoai tây |
| Bắp cải, rau lá | Sâu khoang cải, sâu tơ, sâu xanh da láng, sâu khoang cải nhập khẩu, bọ trĩ |
| Đậu nành, lạc | Sâu tơ đậu nành, sâu cuốn lá đậu nành, nhện hai đốm, bọ trĩ lá lạc |
| Lúa, ngô | Sâu cuốn lá lúa, sâu đục thân ngô (giai đoạn sâu non sớm), nhện, sâu keo mùa thu (giai đoạn sâu non đầu |
Hỗ trợ chuyên nghiệp và giá trị đề xuất
Việc lựa chọn thuốc trừ sâu kiểm soát dịch hại này từ Agrogreat cung cấp cho các khách hàng B2B sự hỗ trợ kỹ thuật toàn diện và tài liệu cần thiết để đăng ký sản phẩm, nhập khẩu và phân phối trên thị trường một cách thành công. Gói tài liệu đầy đủ bao gồm chứng chỉ đăng ký ICAMA, Giấy chứng nhận phân tích (COA), Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS), Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS), thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm và thông tin bao bì chi tiết. Các tùy chọn bao bì linh hoạt đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, từ bao bì dạng khối lượng lớn như thùng IBC 1000L, thùng 200L và thùng 20L dành cho nhà phân phối quy mô lớn và người sử dụng thương mại, đến các định dạng bao bì nhỏ tiện lợi như thùng 5L và chai có dung tích 1L, 500ml, 250ml, 200ml, 100ml và 50ml, phù hợp cho phân phối bán lẻ và nông hộ nhỏ. Dịch vụ tùy chỉnh bao gồm thiết kế bao bì túi, in hộp carton, tích hợp logo và hỗ trợ phát triển thương hiệu, giúp nhà phân phối và khách hàng nhãn riêng xây dựng vị thế thị trường nổi bật. Dịch vụ mẫu cung cấp đơn vị đánh giá miễn phí 200ml nhằm hỗ trợ việc thử nghiệm sản phẩm và các chương trình khảo nghiệm thực địa trước khi đặt hàng thương mại quy mô đầy đủ.