Thuốc trừ nấm Mancozeb 80% dạng bột pha nước (WP)
Sản phẩm này là bột hòa tan trong nước chứa 80% mancozeb, một loại thuốc trừ nấm bảo vệ phổ rộng. Cơ chế tác động của nó là ức chế quá trình oxy hóa pyruvat và vận chuyển điện tử trong ty thể ở vi khuẩn gây bệnh, làm gián đoạn chu trình axit tricacboxylic, từ đó cản trở quá trình chuyển hóa năng lượng ở vi khuẩn. Sản phẩm này tạo thành một lớp màng thuốc dày đặc trên bề mặt cây trồng, hiệu quả ngăn chặn sự nảy mầm và xâm nhập của bào tử vi sinh vật gây bệnh, mang lại khả năng bảo vệ lâu dài và đáng tin cậy, đồng thời khó phát triển khả năng kháng thuốc.
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Mô tả
Sản phẩm thích hợp cho nhiều loại cây trồng như cà chua, khoai tây, dưa chuột, nho, cây có múi, táo, lê, ớt, thuốc lá, lạc, v.v., và được sử dụng để phòng ngừa và kiểm soát bệnh sương mai, bệnh mốc sương muộn, bệnh mốc sương sớm, bệnh than thư, bệnh đốm lá, bệnh gỉ sắt, bệnh ghẻ, bệnh thối vòng và các bệnh nấm khác do nấm túi, nấm đảm và nấm bán ký sinh gây ra. Vui lòng sử dụng ở liều lượng khuyến cáo tại các khu vực nơi sản phẩm đã được đăng ký và phê duyệt.
Thông tin tham số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Mancozeb 80% WP |
| Thành phần hoạt chất | Mancozeb 80% |
| Hàm lượng thành phần hoạt tính | 80.0% |
| Công thức | WP, dạng bột hòa tan trong nước |
| DANH MỤC SẢN PHẨM | Thuốc diệt nấm |
| Số CAS của Mancozeb | 2234-56-2 |
| Ứng dụng chính | Thuốc trừ nấm bảo vệ phổ rộng nhằm kiểm soát nhiều loại bệnh nấm trên nhiều loại cây trồng, có nhiều vị trí tác động và nguy cơ kháng thuốc thấp. |
| Dịch hại và bệnh mục tiêu | Bệnh sương mai, bệnh mốc sương muộn, bệnh mốc sương sớm, bệnh than thư, bệnh đốm lá, bệnh gỉ sắt, bệnh ghẻ, bệnh đốm đen và các bệnh nấm khác. |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1000kg |
| Đóng gói số lượng lớn | 25 kg, 10 kg, 5 kg |
| Bao bì nhỏ | túi 1 kg, 500 g, 250 g, 200 g, 100 g, 50 g, 10 g; thùng 10 kg |
| Hỗ trợ Văn bản | ICAMA, COA, MSDS, TDS, Thông số kỹ thuật sản phẩm, Thông tin bao bì, v.v. |
| Dịch vụ mẫu | Miễn phí cho gói 200 g |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Nhà cung cấp | Agrogreat |
| Dịch vụ tùy chỉnh | túi, thùng carton, in logo thương hiệu theo yêu cầu |
Các chức năng chính
Sản phẩm này là bột hòa tan trong nước chứa 80% mancozeb. Mancozeb là một loại thuốc trừ nấm bảo vệ thuộc nhóm dithiocarbamate, có nhiều vị trí tác động. Thành phần này chủ yếu ức chế hoạt tính của các enzyme chứa nhóm sulfhydryl ở vi khuẩn gây bệnh, làm gián đoạn quá trình oxy hóa pyruvat và chuyển hóa axit béo, đồng thời cản trở quá trình sản xuất năng lượng (ATP), từ đó ức chế sự nảy mầm của bào tử, sự phát triển của sợi nấm và hình thành bào tử. Sản phẩm tạo thành một lớp màng bảo vệ đồng đều trên bề mặt cây trồng. Thuốc không được cây trồng hấp thu vào bên trong, nhưng có thể bám chắc trên bề mặt lá và bề mặt quả. Sản phẩm có khả năng chống rửa trôi bởi mưa và cung cấp hiệu quả bảo vệ lâu dài. Đặc tính tác động đa vị trí khiến việc hình thành khả năng kháng thuốc ở sinh vật gây bệnh trở nên khó xảy ra, do đó đây là một tác nhân bảo vệ lý tưởng trong quản lý kháng thuốc.
Những lợi ích chính
1. Sản phẩm này chứa 80% mancozeb, có hàm lượng hoạt chất cao và phổ diệt nấm rộng. Sản phẩm có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả bệnh sương mai, bệnh thối muộn, bệnh thối sớm, bệnh than thư, bệnh đốm lá, bệnh gỉ sắt, bệnh ghẻ, bệnh thối vòng, v.v., và phù hợp với hàng chục loại cây trồng như rau, cây ăn quả và cây trồng cạn.
2. Sản phẩm này là một thuốc trừ nấm bảo vệ có nhiều vị trí tác động. Mầm bệnh khó phát triển khả năng kháng thuốc nên có thể sử dụng liên tục trong thời gian dài. Đây là công cụ quan trọng trong quản lý tổng hợp khả năng kháng thuốc (IRM) và thích hợp để pha trộn hoặc luân canh với các thuốc trừ nấm nội hấp có tính điều trị.
3. Sản phẩm này có độ bám dính tốt và khả năng chống xói mòn bởi mưa. Hiệu lực của sản phẩm sẽ không bị ảnh hưởng nếu trời mưa sau 2–4 giờ kể từ khi phun. Sản phẩm có thời gian hiệu lực kéo dài (thông thường lên đến 7–10 ngày), giúp giảm số lần phun và tiết kiệm chi phí; đồng thời cung cấp các vi lượng như kẽm và mangan, hỗ trợ cây trồng sinh trưởng khỏe mạnh.
4. Dạng bột hòa tan trong nước (WP) được chế biến tinh tế, có tỷ lệ lơ lửng cao, khả năng thấm ướt tốt, dễ pha loãng và sử dụng, an toàn cho cây trồng ở liều lượng khuyến cáo, và tương thích tốt với nhiều loại thuốc trừ nấm và thuốc trừ sâu khác nhau, phù hợp với hệ thống phòng trừ tổng hợp (IPM).
Đối với kiểm soát sâu bệnh
• Các loại cây trồng thực tế được phép sử dụng và phạm vi kiểm soát sâu bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định ghi trên nhãn đăng ký tại địa phương.
• Hướng dẫn sử dụng thực tế, danh sách cây trồng được phép sử dụng, các loại bệnh hoặc sâu hại được kiểm soát, liều lượng sử dụng và điều kiện sử dụng đều phải tuân theo nội dung ghi trên nhãn.
• Không phun lên các loại cây trồng hoặc bệnh không được ghi rõ trên nhãn địa phương.
| Cây trồng được phép sử dụng | Bệnh/Sâu hại mục tiêu |
| Cà chua, Khoai tây | Thối nhũn muộn, Thối nhũn sớm, Bệnh mốc lá (ức chế), Bệnh than thư, Bệnh mốc xám (phòng ngừa) |
| Dưa chuột, dưa hấu, dưa lưới | Bệnh sương mai, Bệnh than thư, Bệnh phấn trắng (phòng ngừa), Bệnh khô đầu lá do nấm Mycosphaerella |
| Cam quýt | Bệnh than thư, Bệnh ghẻ, Bệnh đốm đen, Bệnh đốm nhờn, Bệnh melanose |
| Nho | Bệnh mốc sương, bệnh thối đen, bệnh than, bệnh đốm nâu, bệnh thối trắng (phòng ngừa) |
| Tiêu | Bệnh than, bệnh chết cây do Phytophthora (ức chế), bệnh đốm lá, bệnh mốc xám (phòng ngừa) |
| Thuốc lá | Bệnh đốm nâu (Alternaria), bệnh than, bệnh đốm lá góc (ức chế), bệnh phấn trắng (phòng ngừa) |