Chất điều hòa sinh trưởng thực vật Paclobutrazol 250 g/L dạng huyền phù (SC)
Sản phẩm này là dạng dung dịch đậm đặc hòa tan chứa 250 g/L paclobutrazol làm hoạt chất, thuộc nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật dạng triazole. Sản phẩm có khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp gibberellin, kìm hãm sự sinh trưởng dinh dưỡng quá mức của cây trồng, làm ngắn đốt thân, tạo dáng cây gọn và chắc, ngăn ngừa đổ ngã, thúc đẩy phát triển rễ, tăng tỷ lệ phân hóa mầm hoa, cải thiện tỷ lệ đậu quả và nâng cao khả năng chịu đựng stress của cây trồng.
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Mô tả
Các loại cây trồng áp dụng và hiệu quả mục tiêu: Phù hợp cho cây ăn quả, lúa, lúa mì, lạc, cây con hoa và các loại cây trồng khác; dùng để kiểm soát sự sinh trưởng mạnh, làm thấp cây, tăng chồi nhánh, thúc đẩy ra hoa và giữ quả. Cần phun chính xác theo liều lượng khuyến cáo trong phạm vi cây trồng được đăng ký trên nhãn sản phẩm tại địa phương.
Thông tin tham số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Paclobutrazol 250g/L SC |
| Thành phần hoạt chất | Paclobutrazol 250 g/L |
| Hàm lượng thành phần hoạt tính | 250 g/L |
| Công thức | SC |
| DANH MỤC SẢN PHẨM | Chất điều tiết sự tăng trưởng của cây |
| Số CAS của Paclobutrazol | 76738-62-0 |
| Ứng dụng chính | Ứng dụng để ức chế sự sinh trưởng quá mức của cây trồng, làm ngắn đốt thân và thấp cây, phòng ngừa đổ ngã, thúc đẩy sự phát triển của chồi và phân hóa hoa, tăng tỷ lệ đậu quả. |
| Dịch hại và bệnh mục tiêu | Kiểm soát sự sinh trưởng dinh dưỡng quá mức ở lúa, cây ăn quả, lạc, hoa và các loại cây trồng khác; thúc đẩy ra hoa và giữ quả. |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1000l |
| Đóng gói số lượng lớn | thùng IBC 1000 L, thùng 200 L, thùng 20 L |
| Bao bì nhỏ | thùng 5 L & 4 thùng/hộp; chai 1 L, 500 ml, 250 ml, 200 ml, 100 ml, 50 ml; 10 L/hộp |
| Hỗ trợ Văn bản | ICAMA, COA, MSDS, TDS, Thông số kỹ thuật sản phẩm, Thông tin bao bì, v.v. |
| Dịch vụ mẫu | Miễn phí cho chai 200 ml |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Nhà cung cấp | Agrogreat |
| Dịch vụ tùy chỉnh | túi, thùng carton, in logo thương hiệu theo yêu cầu |
Các chức năng chính
Sản phẩm này chứa 250 g/L paclobutrazol làm hoạt chất, một chất ức chế sự sinh trưởng thực vật thuộc nhóm triazole. Sản phẩm ức chế quá trình tổng hợp gibberellin trong cây, ngăn chặn sự phát triển sinh dưỡng quá mức, làm ngắn chiều dài đốt thân nhằm tạo cây lùn, phòng ngừa hiện tượng đổ ngã ở cây trồng, thúc đẩy sự phát triển của hệ rễ, tăng tốc độ phân hóa mầm hoa, nâng cao tỷ lệ đậu quả và cải thiện khả năng chống chịu stress của cây trồng.
Những lợi ích chính
1. Hoạt chất đơn, có hiệu quả điều hòa sinh trưởng ổn định, phù hợp với nhiều loại cây trồng như lúa, cây ăn quả, lạc, ớt và hoa cảnh để kiểm soát sức sinh trưởng, làm lùn cây, phòng ngừa đổ ngã và thúc đẩy ra hoa.
2. Khả năng bám dính tốt trên lá sau khi phun, hiệu quả điều hòa sinh trưởng kéo dài và không dễ bị rửa trôi bởi mưa.
3. Dạng dung dịch đậm đặc tan trong nước (SC), không tạo bụi trong quá trình pha và phun, dễ đo liều lượng chính xác, hòa tan nhanh và đồng đều trong nước, dung dịch pha loãng ổn định, an toàn và tiết kiệm công lao động trong canh tác ngoài đồng.
4. Nồng độ hoạt động hiệu quả thấp, tác động nhẹ lên cây trồng mục tiêu ở liều lượng khuyến cáo, tương thích với hầu hết các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
Đối với kiểm soát sâu bệnh
• Các loại cây trồng thực tế được phép sử dụng và phạm vi kiểm soát sâu bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định ghi trên nhãn đăng ký tại địa phương.
• Hướng dẫn sử dụng thực tế, danh sách cây trồng được phép sử dụng, các loại bệnh hoặc sâu hại được kiểm soát, liều lượng sử dụng và điều kiện sử dụng đều phải tuân theo nội dung ghi trên nhãn.
• Không được sử dụng cho các loại cây trồng hoặc bệnh/sâu hại không được nêu rõ trên nhãn đăng ký tại địa phương.
| Cây trồng được phép sử dụng | Bệnh/Sâu hại mục tiêu |
| Gạo | Ức chế quá trình đẻ nhánh quá mức, rút ngắn chiều dài mắt thân, ngăn ngừa hiện tượng đổ ngã, thúc đẩy sự chín đều của cây lúa. |
| Đào / Táo / Cây ăn quả |
Kiểm soát sự phát triển mạnh mẽ của chồi non, thúc đẩy sự phân hóa mầm hoa, tăng tỷ lệ đậu quả |
| Đậu phộng | Làm lùn cây, hạn chế sự tăng trưởng quá mức, nâng cao năng suất cây trồng |
| Tiêu | Ức chế sự phát triển sinh dưỡng quá mức, tăng cường hình thành mầm hoa, giảm rụng hoa và quả |
| Cúc / Hồng | Làm lùn thân, tạo dáng cây cân đối, kéo dài thời gian ra hoa |
| XOÀI | Kiểm soát sự phát triển quá mức của chồi non, cân bằng giữa sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực |