Đối tượng sâu hại mục tiêu: Rầy nâu, rầy lưng trắng, sâu keo mùa thu, sâu ăn lá, châu chấu và các loại sâu di cư khác. Các sản phẩm đề xuất, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng: 1. Rầy: Bột hòa tan chứa Dinotefuran 20%, liều lượng phun 180 g/ha; ...
Các loài sâu hại mục tiêu: Rầy nâu, rầy lưng trắng, sâu keo mùa thu, sâu đo, châu chấu và các loài sâu hại di cư khác.
Các sản phẩm khuyến nghị, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng
1. Rầy: Dùng thuốc trừ sâu dạng bột hòa tan trong nước (WG) chứa 20% Dinotefuran, liều lượng 180 g/ha để phun; Tổ hợp khuyến nghị: Pha trộn 20% Nitenpyram và 50% Pymetrozine để phun.
2. Sâu keo mùa thu: Dùng hỗn hợp 20% Chlorantraniliprole dạng dung dịch đậm đặc (SC) và 5% Lufenuron dạng dung dịch đậm đặc (SC), liều lượng lần lượt là 150 mL và 200 mL/ha, pha chung trong bình phun để phun.
3. Sâu đo và châu chấu: Dùng hỗn hợp 5% Emamectin Benzoate dạng vi nhũ tương (ME) và 2,5% Lambda-cyhalothrin dạng nhũ tương đậm đặc (EC), liều lượng lần lượt là 200 mL và 250 mL/ha, pha chung trong bình phun để phun; Sản phẩm thay thế: Dung dịch đậm đặc (SC) chứa 24% Methoxyfenozide, pha loãng 1200 lần để phun.
Các điểm thực hiện trọng yếu
1. Dựa vào mạng lưới giám sát sâu hại và thực hiện các biện pháp ngay từ giai đoạn xâm nhập ban đầu.
2. Chọn thuốc trừ sâu phù hợp với từng loại sâu hại.
3. Tổ chức phun thuốc đồng loạt trên các ruộng liền kề nhằm ngăn chặn sự di cư và lây lan của sâu hại.
Quản lý kháng thuốc: Thực hiện các kế hoạch luân chuyển thuốc trừ sâu thống nhất trên toàn khu vực để ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc tại địa phương. Luân phiên sử dụng các hoạt chất đơn, các sản phẩm phối hợp và chất điều hòa sinh trưởng côn trùng.
Lưu ý: Dịch hại di cư xuất hiện đột ngột và gây hại nghiêm trọng. Bắt đầu kiểm soát ngay sau khi nhận được cảnh báo sớm.
Ghi chú bổ sung: Liều lượng tiêu chuẩn nêu trên có thể được điều chỉnh tùy theo điều kiện khí hậu, giai đoạn sinh trưởng của cây trồng cũng như mức độ áp lực sâu bệnh và cỏ dại tại từng khu vực cụ thể.