Các loài sâu mục tiêu: Sâu đục thân ngô, sâu đục thân lúa (loài Striped borer), sâu đục thân lúa (loài Yellow stem borer), sâu đục quả đào, bướm hại quả Đông phương, mọt đậu cà phê và các loài sâu đục thân khác. Các sản phẩm đề xuất, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng: Phun trong giai đoạn trứng nở...
Các loài sâu mục tiêu: Sâu đục thân ngô, sâu đục thân lúa (loài Striped Borer), sâu đục thân lúa (loài Yellow Stem Borer), sâu đục quả đào, sâu đục quả oriental, mọt đậu cà phê và các loài sâu đục thân khác.
Các sản phẩm khuyến nghị, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng
Ứng dụng trong giai đoạn trứng nở và giai đoạn sâu non sớm: Sử dụng dung dịch 24% Methoxyfenozide SC, pha loãng 1200 lần để phun; Tổ hợp thay thế: Dung dịch 5% Emamectin Benzoate ME, pha loãng 1500 lần để trộn chung trong bồn phun nhằm tăng hiệu lực diệt trừ nhanh.
Các điểm thực hiện trọng yếu
Các loài sâu đục thân rất khó kiểm soát sau khi đã đục vào thân và quả. Thuốc trừ sâu phải được phun trước khi sâu non xâm nhập vào cây trồng. Theo dõi mật độ sâu bằng bẫy pheromone và đèn đèn cực tím (black light).
Quản lý kháng thuốc: Luân chuyển các loại thuốc trừ sâu có mã IRAC khác nhau và phun thuốc chính xác dựa trên dữ liệu theo dõi sâu hại. Luân phiên sử dụng chất điều hòa sinh trưởng côn trùng và thuốc trừ sâu thông thường.
Lưu ý: Tăng cường công tác theo dõi sâu hại và nắm bắt đúng thời điểm phun thuốc tối ưu.
Ghi chú bổ sung: Liều lượng tiêu chuẩn nêu trên có thể được điều chỉnh tùy theo điều kiện khí hậu, giai đoạn sinh trưởng của cây trồng cũng như mức độ áp lực sâu bệnh và cỏ dại tại từng khu vực cụ thể.