Các loài cỏ dại mục tiêu: Descurainia sophia, cây bồ công anh (shepherd’s purse), cây tầm ma (catchweed bedstraw), cây dây bìm bịp (field bindweed), rau dền đỏ (redroot amaranth), cây rau sam (lamb’s quarters), cây lá đồng (copperleaf), cây gai (cocklebur) và các loại cỏ lá rộng khác. Các sản phẩm đề xuất, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng: 1.P...
Các loài cỏ dại mục tiêu: Descurainia sophia, cây bao tải (shepherd’s purse), cây rau má gai (catchweed bedstraw), cây dây leo trường xuân (field bindweed), rau dền đỏ (redroot amaranth), cây rau dền trắng (lamb’s quarters), cây lá đồng (copperleaf), cây gai (cocklebur) và các loại cỏ dại lá rộng khác.
Các sản phẩm khuyến nghị, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng
1. Xử lý đất trước khi mọc mầm (pre-emergence soil sealing): Sử dụng các thuốc diệt cỏ tiền nảy mầm phổ biến tại địa phương.
2. Xử lý sau khi mọc mầm trong ruộng lúa mì: Dung dịch nhũ tương 20% Fluroxypyr EC, bột hòa tan 40% Carfentrazone-ethyl WG, phun sau khi pha loãng.
3. Ruộng đậu nành: Dung dịch hòa tan 25% Fomesafen AS, dung dịch hòa tan 48% Bentazone AS, trộn chung để phun.
4. Ruộng ngô: Dung dịch đậm đặc 55% Mesotrione SC, dung dịch đậm đặc 38% Atrazine SC, phun với liều lượng tiêu chuẩn.
Các điểm thực hiện trọng yếu
1. Xử lý đất trước khi mọc mầm giúp giảm sự xuất hiện của cỏ dại.
2. Chọn thuốc diệt cỏ một cách nghiêm ngặt theo từng loại cây trồng nhằm tránh gây độc hại cho cây trồng (phytotoxicity).
3. Thay đổi thành phần quần thể cỏ dại thông qua luân canh hợp lý.
Quản lý kháng thuốc: Luân phiên sử dụng thuốc diệt cỏ nhóm hormone và thuốc diệt cỏ ức chế enzyme PPO.
Lưu ý: Chọn các loại thuốc diệt cỏ có tính chọn lọc cho từng loại cây trồng để ngăn ngừa tổn thương do trôi dạt.
Ghi chú bổ sung: Liều lượng tiêu chuẩn nêu trên có thể được điều chỉnh tùy theo điều kiện khí hậu, giai đoạn sinh trưởng của cây trồng cũng như mức độ áp lực sâu bệnh và cỏ dại tại từng khu vực cụ thể.