Các bệnh mục tiêu: Bệnh đạo ôn bẹ, bệnh đạo ôn, bệnh nấm đen giả. Các sản phẩm đề xuất, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng: 1. Giai đoạn đẻ nhánh muộn đến giai đoạn đứng cái: Dung dịch đậm đặc emulsion (EC) chứa Difenoconazole·Propiconazole 30% + dung dịch đậm đặc suspoemulsion (SC) chứa Thifluzamide 40%, mỗi loại 250 mL và 300 mL trên một héc-ta...
Các bệnh mục tiêu: Bệnh đạo ôn cổ bông, bệnh lem lép hạt, bệnh nấm đen trên bông lúa.
Các sản phẩm khuyến nghị, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng
1. Giai đoạn đẻ nhánh muộn đến giai đoạn đứng cái: Sử dụng hỗn hợp 30% Difenoconazole·Propiconazole EC và 40% Thifluzamide SC với liều lượng lần lượt là 250 mL và 300 mL/ha để phun.
2. Giai đoạn trổ bông: Sử dụng hỗn hợp 75% Tricyclazole WP và 30% Pyraclostrobin EC với liều lượng lần lượt là 400 g và 200 mL/ha để phun.
Các điểm thực hiện trọng yếu
1. Khử trùng hạt giống trước khi gieo để loại bỏ các bệnh lây truyền qua hạt giống.
2. Tập trung kiểm soát bệnh đạo ôn cổ bông từ giai đoạn đẻ nhánh muộn đến giai đoạn đứng cái.
3. Giai đoạn trổ bông là thời điểm then chốt đối với cả ba bệnh lúa chính; cần tập trung kiểm soát bệnh đạo ôn cổ bông và bệnh nấm đen trên bông lúa.
Quản lý kháng thuốc: Luân phiên sử dụng các loại thuốc trừ nấm bảo vệ và thuốc trừ nấm trị liệu; luân canh giữa các nhóm triazole và strobilurin.
Lưu ý: Không được chậm trễ việc phun thuốc ở giai đoạn trổ bông; phun lại kịp thời sau những ngày mưa.
Ghi chú bổ sung: Liều lượng tiêu chuẩn nêu trên có thể được điều chỉnh tùy theo điều kiện khí hậu, giai đoạn sinh trưởng của cây trồng cũng như mức độ áp lực sâu bệnh và cỏ dại tại từng khu vực cụ thể.