Các bệnh mục tiêu: Bệnh gỉ lá vạch, bệnh phấn trắng, bệnh khô đầu bông do Fusarium, bệnh thối rễ, bệnh nấm than lỏng. Các sản phẩm đề xuất, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng: 1. Xử lý hạt giống: Sử dụng các loại thuốc xử lý hạt giống lúa mì thông thường để phòng ngừa bệnh thối rễ và bệnh nấm than lỏng. 2. Tái...
Các bệnh mục tiêu: Gỉ lá vệt, bệnh mốc phấn, bệnh khô đầu bông do Fusarium, thối rễ, nấm than lỏng.
Các sản phẩm khuyến nghị, dạng bào chế, hàm lượng và liều lượng sử dụng
1. Xử lý hạt giống: Sử dụng các loại thuốc xử lý hạt giống lúa mì thông thường để phòng ngừa bệnh thối rễ và nấm than lỏng.
2. Giai đoạn tái sinh và đẻ nhánh: Dung dịch hỗn hợp Prothioconazole·Tebuconazole 28% SC, liều lượng 350 mL/ha để phun phòng bệnh mốc phấn và gỉ lá vệt.
3. Giai đoạn trổ bông và nở hoa: Dung dịch hỗn hợp Prothioconazole·Tebuconazole 28% SC, liều lượng 350 mL/ha để kiểm soát bệnh khô đầu bông do Fusarium; tăng tần suất phun trong những ngày mưa.
Các điểm thực hiện trọng yếu
1. Xử lý hạt giống khi gieo để kiểm soát các bệnh lây qua đất và qua hạt ở giai đoạn cây con.
2. Phun sớm ở giai đoạn tái sinh và đẻ nhánh nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh gỉ sắt và bệnh mốc phấn.
3. Giai đoạn nở hoa là thời điểm duy nhất tối ưu để kiểm soát bệnh khô đầu bông do Fusarium.
Quản lý kháng thuốc: Luân canh giữa các nhóm thuốc triazole và các loại thuốc trừ nấm phối hợp mỗi năm; tránh sử dụng đơn lẻ một sản phẩm trong thời gian dài.
Lưu ý: Phun thuốc ở giai đoạn ra hoa mang lại hiệu quả tốt nhất; hiệu quả kiểm soát sẽ giảm mạnh nếu bỏ lỡ giai đoạn này.
Ghi chú bổ sung: Liều lượng tiêu chuẩn nêu trên có thể được điều chỉnh tùy theo điều kiện khí hậu, giai đoạn sinh trưởng của cây trồng cũng như mức độ áp lực sâu bệnh và cỏ dại tại từng khu vực cụ thể.