Chất điều hòa sinh trưởng thực vật Paclobutrazol 15% dạng bột pha nước (WP)
Sản phẩm này là dạng bột pha nước chứa 15% paclobutrazol làm hoạt chất, có cả tác dụng ức chế sinh trưởng và tăng năng suất. Paclobutrazol ức chế quá trình tổng hợp gibberellin ở cây trồng, làm ngắn đốt thân, gây lùn cây và ngăn ngừa đổ ngã; đồng thời thúc đẩy sự phát triển của rễ và phân hóa mầm hoa nhằm nâng cao hiệu quả tỷ lệ đậu quả và năng suất cây trồng.
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Mô tả
Sản phẩm thích hợp cho lúa, cây ăn quả, lạc, ớt, hoa và các loại cây trồng khác nhằm kiểm soát sự phát triển mạnh của thân lá, làm thấp cây và thúc đẩy ra hoa cũng như giữ quả. Hãy sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo trong phạm vi cây trồng được đăng ký trên nhãn sản phẩm tại địa phương.
Thông tin tham số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Paclobutrazol 15% WP |
| Thành phần hoạt chất | Paclobutrazol |
| Hàm lượng thành phần hoạt tính | 15.0% |
| Công thức | WP, Bột dễ tan trong nước |
| DANH MỤC SẢN PHẨM |
Sự phát triển của cây trồng Bộ điều chỉnh |
| Số CAS của Paclobutrazol | 76738-62-0 |
| Ứng dụng chính |
Kiểm soát sự phát triển mạnh quá mức của thân lá cây trồng, rút ngắn khoảng cách giữa các mắt (đốt), làm thấp cây, giảm nguy cơ đổ ngã, tăng cường sự phát triển của rễ và mầm hoa, thúc đẩy phân hóa mầm hoa, nâng cao tỷ lệ đậu quả và năng suất cuối cùng của cây trồng. |
| Dịch hại và bệnh mục tiêu |
Điều tiết các chồi phát triển quá mạnh trên lúa, cây ăn quả, lạc, ớt và hoa cảnh; thúc đẩy ra hoa và giữ quả. |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1000kg |
| Đóng gói số lượng lớn | 25 kg, 10 kg, 5 kg |
| Bao bì nhỏ | túi 1 kg, 500 g, 250 g, 200 g, 100 g, 50 g, 10 g; thùng 10 kg |
| Hỗ trợ Văn bản | ICAMA, COA, MSDS, TDS, Thông số kỹ thuật sản phẩm, Thông tin bao bì, v.v. |
| Dịch vụ mẫu | Miễn phí cho gói 200 g |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Nhà cung cấp | Agrogreat |
| Dịch vụ tùy chỉnh | túi, thùng carton, in logo thương hiệu theo yêu cầu |
Các chức năng chính
Sản phẩm này chứa 15% paclobutrazol làm hoạt chất, một chất ức chế sinh trưởng thực vật thuộc nhóm triazole. Chất này ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp gibberellin trong cây trồng, kiềm chế sự phát triển quá mức của thân lá, làm ngắn khoảng cách giữa các mắt và giảm chiều cao cây nhằm phòng ngừa hiện tượng đổ ngã. Đồng thời, sản phẩm còn kích thích sự phát triển của rễ và thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa, từ đó nâng cao đáng kể tỷ lệ đậu quả cũng như cải thiện năng suất và khả năng chịu đựng stress của cây trồng.
Những lợi ích chính
1. Thành phần hoạt chất đơn lẻ với hiệu quả điều hòa sinh trưởng ổn định, phù hợp sử dụng trên nhiều loại cây trồng như lúa, cây ăn quả, lạc, ớt và hoa cảnh nhằm ức chế chồi mạnh, làm thấp cây, tăng khả năng chống đổ ngã cũng như thúc đẩy ra hoa và giữ quả.
2. Có khả năng bám dính tốt trên lá sau khi phun, hiệu quả điều hòa duy trì ổn định và đáng tin cậy ngay cả sau mưa.
3. Dạng bột hòa tan trong nước (WP), kích thước hạt đồng đều, dễ cân đo liều lượng chính xác, có tính thấm ướt và độ lơ lửng tốt, ổn định trong quá trình lưu trữ và vận chuyển, an toàn khi sử dụng.
4. Liều lượng hiệu quả thấp, nhẹ đối với cây trồng mục tiêu, tương thích với hầu hết các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
Đối với kiểm soát sâu bệnh
• Các loại cây trồng thực tế được phép sử dụng và phạm vi kiểm soát sâu bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định ghi trên nhãn đăng ký tại địa phương.
• Hướng dẫn sử dụng thực tế, danh sách cây trồng được phép sử dụng, các loại bệnh hoặc sâu hại được kiểm soát, liều lượng sử dụng và điều kiện sử dụng đều phải tuân theo nội dung ghi trên nhãn.
• Không được sử dụng cho các loại cây trồng hoặc bệnh/sâu hại không được nêu rõ trên nhãn đăng ký tại địa phương.
| Cây trồng được phép sử dụng | Bệnh/Sâu hại mục tiêu |
| Gạo | Kiềm chế quá trình đẻ nhánh quá mức, rút ngắn khoảng cách giữa các mắt, ngăn ngừa đổ ngã, thúc đẩy quá trình chín của lúa mì |
| Cây táo/cây đào | Kiểm soát sự phát triển mạnh của chồi non, đẩy nhanh quá trình phân hóa mầm hoa, giảm rụng quả |
| Đậu phộng | Làm thấp chiều cao cây, ức chế sự phát triển quá mức, tăng năng suất quả đậu |
| Tiêu | Ức chế sự phát triển sinh dưỡng quá mức, thúc đẩy hình thành mầm hoa, giữ hoa và quả |
| Cúc và hoa hồng | Rút ngắn thân, làm gọn hình dáng cây, kéo dài thời gian ra hoa |
| XOÀI | Kiềm chế đợt chồi non bùng phát, cân bằng giữa sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực |