Thuốc trừ nấm Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% dạng bột pha nước (WP)
Sản phẩm này là dạng bột pha nước (WP) chứa mancozeb (64%) và metalaxyl (8%), một loại thuốc trừ nấm phổ rộng có cả hoạt tính bảo vệ và chữa trị nội sinh. Mancozeb là một thuốc trừ nấm tiếp xúc đa vị trí, bảo vệ bề mặt cây trồng; trong khi đó metalaxyl là một thuốc trừ nấm phenylamide nội sinh, ức chế tổng hợp ARN ở sinh vật gây bệnh, mang lại hoạt tính chữa trị và tiêu diệt đối với các bệnh do nấm oomycete gây ra. Sự kết hợp này đảm bảo kiểm soát toàn diện bệnh mốc sương và bệnh thối muộn.
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Mô tả
Sản phẩm thích hợp cho khoai tây, cà chua, dưa chuột, nho, ớt, hành tây, thuốc lá, cây có múi và các loại cây trồng khác. Sản phẩm hiệu quả trong việc kiểm soát các bệnh như bệnh mốc sương muộn (late blight), bệnh sương mai (downy mildew), bệnh khô vằn sớm (early blight – ở mức ức chế) và một số bệnh khác do nấm oomycete cũng như một số loại nấm khác gây ra. Vui lòng sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo tại các khu vực nơi sản phẩm đã được đăng ký và phê duyệt.
Thông tin tham số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% dạng bột hòa tan trong nước (WP) |
| Thành phần hoạt chất | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% |
| Hàm lượng thành phần hoạt tính | 72.0% |
| Công thức | WP, dạng bột hòa tan trong nước |
| DANH MỤC SẢN PHẨM | Thuốc diệt nấm |
| Số CAS của Mancozeb | 2234-56-2 |
| Số CAS của Metalaxyl | 57837-19-1 |
| Ứng dụng chính | Thuốc diệt nấm có tính bảo vệ và tính hệ thống, dùng để kiểm soát các bệnh do nấm oomycete (bệnh sương mai, bệnh mốc sương muộn) và một số bệnh nấm khác trên nhiều loại cây trồng. |
| Dịch hại và bệnh mục tiêu | Bệnh mốc sương muộn, bệnh sương mai, bệnh khô vằn sớm (ức chế) và các bệnh do nấm oomycete khác. |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1000kg |
| Đóng gói số lượng lớn | 25 kg, 10 kg, 5 kg |
| Bao bì nhỏ | túi 1 kg, 500 g, 250 g, 200 g, 100 g, 50 g, 10 g; thùng 10 kg |
| Hỗ trợ Văn bản | ICAMA, COA, MSDS, TDS, Thông số kỹ thuật sản phẩm, Thông tin bao bì, v.v. |
| Dịch vụ mẫu | Miễn phí cho gói 200 g |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Nhà cung cấp | Agrogreat |
| Dịch vụ tùy chỉnh | túi, thùng carton, in logo thương hiệu theo yêu cầu |
Các chức năng chính
Sản phẩm này là một bột ướt được chứa mancozeb (64%) và metalaxyl (8%). Mancozeb là một thuốc trừ nấm tiếp xúc đa vị trí thuộc nhóm dithiocarbamate, ức chế các enzyme chứa nhóm sulfhydryl tham gia vào quá trình oxy hóa pyruvat và chuyển hóa axit béo, từ đó làm gián đoạn sản xuất ATP và sự nảy mầm của bào tử. Mancozeb tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt cây trồng. Metalaxyl là một thuốc trừ nấm hệ thống thuộc nhóm phenylamide (Nhóm FRAC 4), ức chế RNA polymerase I ở các loài oomycete, ngăn chặn tổng hợp ARN ribosomal và làm ngừng sự phát triển của sợi nấm cũng như quá trình hình thành bào tử. Metalaxyl được hấp thu qua rễ và lá, sau đó vận chuyển theo chiều từ gốc lên ngọn trong cây, mang lại hoạt tính điều trị và tiêu diệt. Sự kết hợp này vừa cung cấp khả năng bảo vệ phòng ngừa, vừa có tác dụng điều trị sau khi nhiễm bệnh, giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh do oomycete gây ra và giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc.
Những lợi ích chính
1. Sản phẩm này kết hợp hai hoạt chất bổ sung cho nhau – mancozeb (64%) như một thuốc diệt nấm bảo vệ đa vị trí và metalaxyl (8%) như một thuốc diệt nấm điều trị nội hấp. Cơ chế kép này mang lại hiệu quả kiểm soát mạnh mẽ đối với bệnh sương mai và bệnh mốc sương muộn trên nhiều loại cây trồng khác nhau, bao gồm khoai tây, cà chua, nho, dưa chuột và nhiều loại khác.
2. Thành phần mancozeb tạo thành một lớp rào cản bảo vệ rộng rãi với nhiều cơ chế tác động, giúp giảm đáng kể nguy cơ kháng thuốc diệt nấm; trong khi đó, metalaxyl thấm sâu vào các mô thực vật để ngăn chặn các nhiễm trùng đã bắt đầu. Sự kết hợp của hai hoạt chất này đảm bảo kiểm soát bệnh kéo dài và nâng cao chất lượng nông sản.
3. Metalaxyl được hấp thu nhanh chóng qua lá và rễ, cung cấp khả năng bảo vệ nội hấp cho các bộ phận mới phát triển. Công thức này có tính bền mưa tốt (sau 2–4 giờ kể từ khi phun) và duy trì hoạt tính dư lưu kéo dài (lên đến 7–10 ngày), từ đó giảm tần suất phun và hạ thấp chi phí sản xuất.
4. Công thức WP dễ đo lường và dễ pha loãng trong nước, có khả năng thấm ướt xuất sắc và độ ổn định khi treo lơ lửng rất tốt. Sản phẩm tương thích với hầu hết các loại thuốc trừ sâu khác (trừ những sản phẩm có tính kiềm mạnh) và an toàn cho cây trồng khi sử dụng đúng hướng dẫn, do đó là lựa chọn lý tưởng cho các chương trình quản lý bệnh tổng hợp (IDM).
Đối với kiểm soát sâu bệnh
• Các loại cây trồng thực tế được phép sử dụng và phạm vi kiểm soát sâu bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định ghi trên nhãn đăng ký tại địa phương.
• Hướng dẫn sử dụng thực tế, danh sách cây trồng được phép sử dụng, các loại bệnh hoặc sâu hại được kiểm soát, liều lượng sử dụng và điều kiện sử dụng đều phải tuân theo nội dung ghi trên nhãn.
• Không được sử dụng cho các loại cây trồng hoặc bệnh/sâu hại không được nêu rõ trên nhãn đăng ký tại địa phương.
| Cây trồng được phép sử dụng | Bệnh/Sâu hại mục tiêu |
| Khoai tây | Thối nhũn muộn, thối nhũn sớm (ức chế), thối củ |
| Cà chua | Thối nhũn muộn, thối nhũn sớm (ức chế), nấm mốc lá (ức chế) |
| Dưa chuột, dưa hấu, dưa lưới | Bệnh sương mai, bệnh khô đầu lá do nấm Mycosphaerella (ức chế) |
| Nho | Bệnh sương mai, bệnh thối đen (ức chế) |
| Tiêu | Bệnh chết cây do Phytophthora, bệnh sương mai (ức chế) |
| Hành, tỏi | Bệnh sương mai, bệnh đốm tím (ức chế) |